Cẩm nang Đại Sứ Quán

Hướng dẫn điền tờ khai nhập cảnh Úc

Quy trình điền các tờ khai khi xin visa Úc được coi là phần khó khăn nhất khi làm thủ tục, nhất là những ai mới làm hồ sơ du lịch nước ngoài lần đầu. Ngoài tờ đơn xin cấp visa Úc, bạn nên tìm hiểu cả cách điền tờ khai nhập cảnh Úc.

Tờ khai này cần điền sau khi bạn xuống sân bay, nhưng tốt nhất nên tìm hiểu và chuẩn bị trước một bản điền sẵn, sau khi tới nơi bạn chép sang tờ khai chính để tránh nhầm lẫn.

Bài viết hôm nay sẽ hướng dẫn điền tờ khai nhập cảnh Úc. Cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé!

1. Khi nhập cảnh Úc cần chú ý điều gì?

Tờ khai nhập cảnh Úc là bước cuối cùng trước khi bạn có thể chính thức đặt chân đến Úc. Tờ khai này rất quan trọng vì thiếu nó, quá trình làm thủ tục sẽ bị gián đoạn. Thật tệ nếu sau một chặng đường bay dài mệt mỏi, bạn lại bị giữ lại sân bay vì chưa hoàn thành xong thủ tục nhập cảnh đúng không?

Tờ khai này thường sẽ được các tiếp viên phát trên máy bay, trước khi chuẩn bị hạ cánh hoặc nếu không bạn có thể lấy tờ khai sau khi xuống máy bay. Như đã nói ở trên, bạn nên tải mẫu đơn xuống và khai trước, đến nơi chỉ cần chép lại nội dung là xong. Vừa nhanh chóng, vừa tránh sai sót, nhầm lẫn.

Ngoài ra, bạn còn cần chuẩn bị hộ chiếu còn hiệu lực và visa theo đúng quy định. Số tiền tối đa được mang vào Úc là 5000$, nếu mang nhiều tiền mặt hơn phải khai báo với hải quan. Tuyệt đối không mang các loại thực phẩm bị cấm như thịt, trứng, rau củ, thảo dược, v.v.

2. Hướng dẫn chi tiết điền tờ khai nhập cảnh Úc

Bạn có thể khai và nộp tờ khai nhập cảnh Úc tại một quầy riêng cho du khách trước khi vào cổng hải quan.

Tờ khai nhập cảnh Úc gồm có 2 mặt. Mặt trước là các thông tin chi tiết cá nhân và mặt sau là thông tin chi tiết về chuyến đi. Các thông tin bạn cung cấp phải tuyệt đối chính xác và càng chi tiết càng tốt, nếu không quá trình nhập cảnh sẽ bị ảnh hưởng. Sau khi khai xong các thông tin, bạn điền ngày tháng và ký tên xác nhận vào cuối tờ đơn.

Tờ khai này phải được điền bằng tiếng Anh và viết bằng bút mực xanh hoặc đen.

2.1. Hướng dẫn điền mặt trước tờ khai nhập cảnh Úc

 

Phía tay trái là các thông tin cá nhân bạn phải hoàn thành:

  • Family name/surname: Điền họ của bạn (mỗi chữ cái một ô).
  • Given names: Điền tên đệm và tên chính (mỗi chữ cái một ô).
  • Passport number: Điền số sổ hộ chiếu như trên passport.
  • Flight number or name of the ship: Điền số hiệu chuyến bay đến Úc.
  • Intended address in Australia: Điền địa chỉ khách sạn hoặc nhà người thân mà bạn sẽ lưu trú.
  • Do you intend to live in Australia for the next 12 months? Bạn có dự định ở Úc trong vòng 12 tháng tới không => Chọn No.
  • Do you have tuberculosis? Bạn có bị bệnh lao không => Có chọn Yes, không chọn No.
  • Do you have any criminal conviction/s? Bạn có từng phạm tội không => Có chọn Yes, không chọn No.

Tiếp theo, chuyển tiếp sang phần bên phải. Bạn sẽ phải hoàn thành 11 câu hỏi trong tờ khai. Điền dấu X vào lựa chọn cho từng câu hỏi.

Are you bringing to Australia: (Bạn có mang vào Úc:)

  1. Goods that may be prohibited or subject to restrictions, such as medicines, steroids, firearms, weapons of any kind or illicit drugs? (Hàng hóa có thể bị cấm hoặc hạn chế như thuốc, hợp chất hữu cơ, vũ khí hoặc ma túy không) => Chọn No
  2. More than 2250ml of alcohol or 250 cigarettes or 250g of tobacco products? (Hơn 2250ml đồ uống có cồn hoặc 250 điếu thuốc lá hoặc 250g sản phẩm thuốc lá không) => Chọn No.
  3. Goods obtained overseas or purchased duty and/or tax free in Australia with a combined total price of more than AUD$900, including gifts? (Hàng hóa từ nước ngoài hoặc sản phẩm miễn thuế và/ hoặc miễn thuế tại Úc với tổng giá trị hơn 900 đô la Úc, kể cả quà tặng) => Có chọn Yes, không chọn No.
  4. Goods/Samples for business/commercial use? (Hàng hóa/ hàng mẫu sử dụng cho mục đích kinh doanh/ thương mại) => Có chọn Yes, không chọn No.
  5. AUD$10,000 or more than in Australia or foreign currency equivalent (10,000 đô la Úc hoặc hơn hay tiền tệ của nước nào khác với giá trị tương đương) => Có chọn Yes, không chọn No.
  6. Any food – includes dried, fresh, preserved, cooked, uncooked? (Bất cứ loại thức ăn nào, kể cả thức ăn khô, tươi, được bảo quản, đã hoặc chưa chế biến) => Úc cấm mang các loại thực phẩm như thịt, trứng, rau củ, v.v. nên không mang theo, chọn No.
  7. Wooden articles, plants, parts of plants, traditional medicines or herbs, seeds, bulbs, straw, nuts? (Vật phẩm bằng gỗ, thực vật, các bộ phận của cây, thuốc cổ truyền hay thảo mộc, hạt, củ, rơm, hạt?) => Tốt nhất không mang theo những thứ này và chọn No.
  8. Animals, parts of animals and animal products including equipment, eggs, biologicals, specimens, birds, fish, insects, shells, bee products, pet food? (Động vật, các bộ phận của động vật và các sản phẩm từ động vật bao gồm trứng, mẫu vật sinh học, chim, cá, côn trùng, các loài giáp xác, sản phẩm từ ong, thức ăn vật nuôi?) => Tốt nhất không mang theo những thứ này và chọn No.
  9. Soil, or articles with soil attached, ie, sporting equipment, shoes, etc? (Đất, các món đồ có dính đất, ví dụ như dụng cụ thể thao, giày, v.v.) => Có chọn Yes, không chọn No.
  10. Have you visited a rural area or been in contact with, or near, farm animals outside Australia in the past 30 days?(Bạn đã đến thăm một vùng nông thôn hoặc tiếp xúc với, hay lại gần, trang trại động vật bên ngoài lãnh thổ Úc trong 30 ngày qua chưa?) => Có chọn Yes, không chọn No.
  11. Have you been in Africa or South America in the last 6 days? (Bạn có mặt tại châu Phi, Nam Mỹ trong vòng 6 ngày vừa qua không) => Có chọn Yes, không chọn No.

Ở phần dưới của mặt trước tờ khai, bạn hãy ghi rõ ngày, tháng, năm khai đơn và ký tên xác nhận.

2.2. Hướng dẫn điền mặt sau tờ khai nhập cảnh Úc

Điền những thông tin sau vào mặt sau của tờ khai nhập cảnh Úc

Phần trên cùng là Your contact details in Australia (Thông tin liên lạc của bạn ở Úc):

  • Phone: Điền số điện thoại ở Úc (số khách sạn/ nhà người thân)
  • Email: Điền địa chỉ email của bạn
  • Address: Điền địa chỉ lưu trú (địa chỉ khách sạn/ nhà người thân)

Phần Emergency contact details (Family or friend) – Thông tin liên hệ trong tình huống khẩn cấp (Gia đình hoặc bạn bè):

  • Name: Điền tên người có thể liên hệ trong tình huống khẩn cấp
  • Email: Điền địa chỉ email của người có thể liên hệ trong tình huống khẩn cấp
  • Phone or Mail Address: Điền số điện thoại hoặc hòm thư của người có thể liên hệ trong tình huống khẩn cấp

Phần Please complete in English (Điền bằng tiếng Anh)

  • In which country did you board this flight or ship? Điền tên nước bạn đã khởi hành.
  • What is your usual occupation? Điền công việc hiện tại đang làm.
  • Nationality as shown on passport: Điền quốc tịch như trên hộ chiếu.
  • Date of birth: Điền ngày tháng năm sinh.

Điền dấu X vào các câu trả lời đúng trong phần A, B, C.

  • Phần A: Migrating permanently to Australia (Bạn có định lưu trú lâu dài tại Úc không) Bỏ qua phần này.
  • Phần B: Visitor or temporary entrant (Du khách hoặc người tạm lưu trú)
    • Your intended length of stay in Australia (Thời gian bạn dự tính lưu trú tại Úc): Điền con số tính theo năm, tháng hoặc ngày vào ô tương ứng.
    • Your country of residence (Quốc gia bạn đang sống): Ghi tên quốc gia theo tiếng Anh (Vietnam).
    • Your main reason for coming to Australia (X one only) – Lý do bạn đến Úc (chỉ chọn 1 đáp án); Có các lựa chọn Convention/conference (Hội thảo, hội nghị), Business (Kinh doanh), Visiting friends or relatives (Thăm bạn bè hoặc người thân), Employment (Làm việc), Education (Giáo dục), Exhibition (Tham dự triển lãm), Holiday (Đi nghỉ), Other (Lí do khác).
  • Phần C: Resident returning to Australia
    • Country where you spent most time abroad => Bỏ qua phần này vì nó dành cho công dân Úc từ nước ngoài trở về nước.

Hy vọng hướng dẫn điền tờ khai nhập cảnh Úc trên đây sẽ giúp ích cho bạn! Chúc bạn nhanh chóng hoàn tất mọi thủ tục và có chuyến du lịch Úc đáng nhớ! Và cũng đừng quên liên hệ với Daisuquan qua Hotline 078.2323.879 nếu bạn chưa chắc chắn về hồ sơ, thủ tục xin visa du lịch Úc tại Cơ quan lãnh sự bạn nhé.

Rate this post
admin